Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芯子

xìn zi

芯子 là gì?

芯子 [xìn zi] có nghĩa là ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芯子 trong tiếng Việt

  1. ngòi nổ
  2. tim đèn
  3. lưỡi chẻ (của rắn)

Cách đọc và ghi nhớ 芯子

芯子 được đọc là xìn zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan