Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花团锦簇花團錦簇

huā tuán jǐn cù

花团锦簇 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花团锦簇 trong tiếng Việt

trang trí rực rỡ sắc màu (thành ngữ); lộng lẫy

Tra từ liên quan