Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花俏

huā qiào

花俏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花俏 trong tiếng Việt

  1. sặc sỡ
  2. lòe loẹt
Tra từ liên quan