Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花商

huā shāng

花商 là gì?

花商 [huā shāng] có nghĩa là người bán hoa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花商 trong tiếng Việt

người bán hoa

Cách đọc và ghi nhớ 花商

花商 được đọc là huā shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bán hoa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan