Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芮氏

Ruì shì

芮氏 là gì?

芮氏 [Ruì shì] có nghĩa là Richter (thang đo); Richter (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芮氏 trong tiếng Việt

  1. Richter (thang đo)
  2. Richter (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 芮氏

芮氏 được đọc là Ruì shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Richter (thang đo); Richter (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan