Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花天酒地

huā tiān jiǔ dì

花天酒地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花天酒地 trong tiếng Việt

dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục; cuộc sống trác táng

Tra từ liên quan