花天酒地
花天酒地 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 花天酒地 trong tiếng Việt
dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục; cuộc sống trác táng
dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục; cuộc sống trác táng