Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花园鞋花園鞋

huā yuán xié

花园鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花园鞋 trong tiếng Việt

giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)

Tra từ liên quan