花园鞋
giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)
giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Hoa Viên, Châu tự trị người Thổ Gia và người Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2…
›花垣县Huā yuán XiànHuyện Hoa Viên, Châu tự trị người Thổ Gia và người Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2…
›花园huā yuánvườn; LT:座[zuo4],個|个[ge4]
›花圈huā quānvòng hoa; hoa kết vòng
›花地玛堂区Huā dì mǎ táng qūGiáo khu Đức Mẹ Fatima (Ma Cao)
›花圃huā pǔluống hoa; vườn hoa kiểu mẫu
›花商huā shāngngười bán hoa
›花呗Huā beiDịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 螞蟻金服|蚂蚁金服[Ma3 yi3…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.