Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芭乐票芭樂票

bā lè piào

芭乐票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芭乐票 trong tiếng Việt

tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]

Tra từ liên quan