芭乐票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
芭乐票
tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]
Giản thể芭乐票
Phồn thể芭樂票
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng