茶包 chá bāo 茶包 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 茶包 trong tiếng Việt túi trà; (tiếng lóng) rắc rối (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan