茶几 chá jī 茶几 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茶几 trong tiếng Việt bàn nhỏ; bàn cà phê; bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan