茶钱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
茶钱
tiền trà; (cũ) tiền bo; tiền thưởng
Giản thể茶钱
Phồn thể茶錢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng