Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茶道

chá dào

茶道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茶道 trong tiếng Việt

trà đạo; nghi thức trà đạo Nhật Bản

Tra từ liên quan