茱莉雅·吉拉德
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
茱莉雅·吉拉德
Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013
Giản thể茱莉雅·吉拉德
Phồn thể茱莉雅·吉拉德
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng