茶花 là gì?
茶花 [chá huā] có nghĩa là camellia.
Nghĩa của từ 茶花 trong tiếng Việt
camellia
Cách đọc và ghi nhớ 茶花
茶花 được đọc là chá huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “camellia”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
茶花 [chá huā] có nghĩa là camellia.
camellia
茶花 được đọc là chá huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “camellia”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .