Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茶壶茶壺

chá hú

茶壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茶壶 trong tiếng Việt

ấm trà; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan