Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茶晶

chá jīng

茶晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茶晶 trong tiếng Việt

thạch anh vàng; hoàng ngọc

Tra từ liên quan