茶陵县
huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam
huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam
›茶马互市Chá mǎ hù shìchợ trà và ngựa thời xưa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được hợp thức hóa như một doanh…
›茶隼chá sǔnchim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)
›茶锈chá xiùvết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
›茶钱chá qiántiền trà; (cũ) tiền bo; tiền thưởng
›茶道chá dàotrà đạo; nghi thức trà đạo Nhật Bản
›茶余酒后chá yú jiǔ hòuxem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]
›茶农chá nóngngười trồng trà
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.