茭白笋茭白筍 jiāo bái sǔn 茭白笋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茭白笋 trong tiếng Việt thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan