Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茭白

jiāo bái

茭白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茭白 trong tiếng Việt

cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre

Tra từ liên quan