Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一套

yī tào

一套 là gì?

一套 [yī tào] có nghĩa là bộ; tập hợp; bộ sưu tập; cùng loại; điều cũ rích; khuôn mẫu hành vi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一套 trong tiếng Việt

  1. bộ
  2. tập hợp
  3. bộ sưu tập
  4. cùng loại
  5. điều cũ rích
  6. khuôn mẫu hành vi

Cách đọc và ghi nhớ 一套

一套 được đọc là yī tào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ; tập hợp; bộ sưu tập; cùng loại; điều cũ rích; khuôn mẫu hành vi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan