一团火
quả cầu lửa; khối lửa
quả cầu lửa; khối lửa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi
›一团漆黑yī tuán qī hēitối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn
›一团糟yī tuán zāohỗn loạn; làm hỏng; bừa bộn hoàn toàn; lộn xộn
›一堆yī duīđống
›一团乱糟yī tuán luàn zāomột mớ hỗn độn
›一场空yī cháng kōngmọi thứ uổng công; vô ích
›一国两制yī guó liǎng zhìmột quốc gia, hai chế độ (đề xuất của Trung Quốc liên quan đến Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan)
›一回生两回熟yī huí shēng liǎng huí shúxem 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.