一天到晚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一天到晚
cả ngày; suốt cả ngày
Giản thể一天到晚
Phồn thể一天到晚
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng