Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一天到晚

yī tiān dào wǎn

一天到晚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一天到晚 trong tiếng Việt

  1. cả ngày
  2. suốt cả ngày
Tra từ liên quan