Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
介之推
Jiè Zhī tuī

Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晉文公|晋文公[Jin4 Wen2 gong1], người được cho là nguồn gốc của lễ hội Thanh Minh 清明[Qing1…

Cụm từ
jiè

giới thiệu; nằm giữa; ở giữa; vỏ; áo giáp

Từ vựng
今体诗
jīn tǐ shī

giống như 近體詩|近体诗[jin4 ti3 shi1]

Cụm từ
今音
jīn yīn

cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán

Cụm từ
今非昔比
jīn fēi xī bǐ

(thành ngữ) mọi thứ bây giờ rất khác; thời thế đã thay đổi

Thành ngữ
今译
jīn yì

bản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại

Cụm từ
今生
jīn shēng

đời này

Cụm từ
今岁
jīn suì

(văn học) năm nay

Cụm từ
今次
jīn cì

lần này; (cuộc họp hiện tại, v.v.); lần này; một lần này

Cụm từ
今村
Jīn cūn

Imamura (tên Nhật)

Cụm từ
今朝有酒今朝醉
jīn zhāo yǒu jiǔ jīn zhāo zuì

sống cho hiện tại (thành ngữ); sống mỗi ngày như thể ngày cuối; tận hưởng khi có thể

Thành ngữ
今朝
jīn zhāo

(phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này

Cụm từ
今晨
jīn chén

sáng nay

Cụm từ
今晚
jīn wǎn

tối nay

Cụm từ
今时今日
jīn shí jīn rì

thời buổi này (tiếng địa phương)

Cụm từ
今昔
jīn xī

quá khứ và hiện tại; hôm qua và hôm nay

Cụm từ
今早
jīn zǎo

sáng nay

Cụm từ
今日头条
Jīn rì Tóu tiáo

Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa

Cụm từ
今日事今日毕
jīn rì shì jīn rì bì

việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)

Thành ngữ
今日
jīn rì

hôm nay

Cụm từ
今文经学
jīn wén jīng xué

trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán

Cụm từ
今文经
jīn wén jīng

trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán

Cụm từ
今后
jīn hòu

sau này; từ nay trở đi; trong tương lai; từ bây giờ

Cụm từ
今年
jīn nián

năm nay

Cụm từ
今天
jīn tiān

hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ

Cụm từ
今夜
jīn yè

tối nay; đêm nay

Cụm từ
今古文
jīn gǔ wén

Nghiên cứu hoặc viết lại văn bản cổ điển thời nhà Hán trước, như sáu kinh điển Nho giáo 六經|六经[Liu4 jing1]

Cụm từ
今儿个
jīn r ge

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今儿
jīn r

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今人
jīn rén

người hiện đại

Cụm từ