Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
付款方式
fù kuǎn fāng shì

điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán

Cụm từ
付款
fù kuǎn

trả một số tiền; thanh toán

Cụm từ
付梓
fù zǐ

gửi (bản thảo) đến nhà in

Cụm từ
付方
fù fāng

bên có (của bảng cân đối kế toán), trái với 收方[shou1 fang1]

Cụm từ
付托
fù tuō

giao phó cho

Cụm từ
付印
fù yìn

đưa đi in; nộp để in ấn

Cụm từ
付出
fù chū

trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)

Cụm từ
付之行动
fù zhī xíng dòng

đưa vào hành động; chuyển thành hành động

Cụm từ
付之东流
fù zhī dōng liú

trôi theo dòng nước (thành ngữ); mất mát không thể cứu vãn

Thành ngữ
付之度外
fù zhī dù wài

không nghĩ đến khi làm việc gì (thành ngữ); làm gì đó mà không cân nhắc rủi ro; để ra ngoài xem xét

Thành ngữ
付之丙丁
fù zhī bǐng dīng

đốt cháy (thành ngữ)

Thành ngữ
付之一笑
fù zhī yī xiào

(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện

Thành ngữ
付之一炬
fù zhī yī jù

châm lửa đốt (thành ngữ); đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý

Thành ngữ
付之一叹
fù zhī yī tàn

bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng

Thành ngữ
付之一叹
fù zhī yī tàn

bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng

Thành ngữ

trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ

Từ vựng
仗腰
zhàng yāo

hỗ trợ ai đó; hậu thuẫn (từ phía sau)

Cụm từ
仗义疏财
zhàng yì shū cái

giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu

Thành ngữ
仗义执言
zhàng yì zhí yán

lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc

Thành ngữ
仗义
zhàng yì

bảo vệ công lý; trung thành (với bạn bè); hết mình hỗ trợ

Cụm từ
仗火
zhàng huǒ

trận chiến

Cụm từ
仗恃
zhàng shì

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
仗势欺人
zhàng shì qī rén

dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác

Thành ngữ
仗势
zhàng shì

dựa vào quyền lực

Cụm từ
zhàng

vũ khí; cầm (vũ khí); sử dụng; dựa vào; phụ thuộc; chiến tranh; trận chiến

Từ vựng
他乡遇故知
tā xiāng yù gù zhī

gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)

Thành ngữ
他乡
tā xiāng

đất khách; xa quê

Cụm từ
他迁
tā qiān

di dời; chuyển đến nơi khác

Cụm từ
他者性
tā zhě xìng

tính chất khác biệt

Cụm từ
他者化
tā zhě huà

quá trình khác biệt hóa; khác hóa

Cụm từ