Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仗腰

zhàng yāo

仗腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仗腰 trong tiếng Việt

  1. hỗ trợ ai đó
  2. hậu thuẫn (từ phía sau)
Tra từ liên quan