Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
付印

fù yìn

付印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 付印 trong tiếng Việt

đưa đi in; nộp để in ấn

Tra từ liên quan