Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
付之一叹付之一嘆

fù zhī yī tàn

付之一叹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 付之一叹 trong tiếng Việt

bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng

Tra từ liên quan