Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仗义仗義

zhàng yì

仗义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仗义 trong tiếng Việt

bảo vệ công lý; trung thành (với bạn bè); hết mình hỗ trợ

Tra từ liên quan