Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
付之度外

fù zhī dù wài

付之度外 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 付之度外 trong tiếng Việt

  1. không nghĩ đến khi làm việc gì (thành ngữ)
  2. làm gì đó mà không cân nhắc rủi ro
  3. để ra ngoài xem xét
Tra từ liên quan