Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仗势欺人仗勢欺人

zhàng shì qī rén

仗势欺人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仗势欺人 trong tiếng Việt

dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác

Tra từ liên quan