仗势欺人仗勢欺人 zhàng shì qī rén 仗势欺人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仗势欺人 trong tiếng Việt dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan