Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
仙女星座
Xiān nǚ xīng zuò

chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31

Cụm từ
仙女座星系
Xiān nǚ zuò xīng xì

thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女座大星云
Xiān nǚ zuò dà xīng yún

đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女座
Xiān nǚ zuò

chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)

Cụm từ
仙女
xiān nǚ

nàng tiên

Cụm từ
仙境
xiān jìng

tiên cảnh; xứ thần tiên; thiên đường

Cụm từ
仙后座
Xiān hòu zuò

chòm sao Cassiopeia

Cụm từ
仙台
Xiān tái

Sendai, thành phố ở đông bắc Nhật Bản

Cụm từ
仙去
xiān qù

trở thành tiên; (bóng) qua đời

Cụm từ
仙八色鸫
xiān bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt tiên (Pitta nympha)

Cụm từ
仙人跳
xiān rén tiào

mánh khóe lừa đảo trong đó một người đàn ông bị dụ bởi một phụ nữ hấp dẫn

Cụm từ
仙人球
xiān rén qiú

cây xương rồng tròn

Cụm từ
仙人掌杆菌
xiān rén zhǎng gǎn jūn

(vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
仙人掌果
xiān rén zhǎng guǒ

quả xương rồng

Cụm từ
仙人掌
xiān rén zhǎng

cây xương rồng

Cụm từ
仙人
xiān rén

tiên nhân; chúng sinh trên trời

Cụm từ
仙丹
xiān dān

tiên đan; thuốc tiên; thuốc thần kỳ

Cụm từ
xiān

tiên

Từ vựng
付钱
fù qián

trả tiền

Cụm từ
付账
fù zhàng

thanh toán hóa đơn

Cụm từ
付费墙
fù fèi qiáng

(tin học) tường phí (từ mượn)

Cụm từ
付费
fù fèi

trả tiền; chi trả chi phí

Cụm từ
付诸东流
fù zhū dōng liú

công sức đổ sông đổ bể

Cụm từ
付诸实施
fù zhū shí shī

đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)

Thành ngữ
付诸
fù zhū

áp dụng; đưa vào (thực tiễn, v.v.); đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)

Cụm từ
付讫
fù qì

đã trả

Cụm từ
付给
fù gěi

giao; trả

Cụm từ
付现
fù xiàn

trả bằng tiền mặt

Cụm từ
付清
fù qīng

thanh toán đầy đủ; trả hết hóa đơn; thanh toán xong

Cụm từ
付款条件
fù kuǎn tiáo jiàn

điều kiện thanh toán

Cụm từ