Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仗义执言仗義執言

zhàng yì zhí yán

仗义执言 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仗义执言 trong tiếng Việt

lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc

Tra từ liên quan