俟机 là gì?
俟机 [sì jī] có nghĩa là biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1].
Nghĩa của từ 俟机 trong tiếng Việt
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
Cách đọc và ghi nhớ 俟机
俟机 được đọc là sì jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .