Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xìn

信 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信 trong tiếng Việt

thư; tín; LT:封[feng1]; tin tưởng; tin; tín ngưỡng; thành thật; tự tin; tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

Tra từ liên quan