Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信使核糖核酸

xìn shǐ hé táng hé suān

信使核糖核酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信使核糖核酸 trong tiếng Việt

RNA thông tin, mRNA

Tra từ liên quan