Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
信用评等
xìn yòng píng děng

xếp hạng tín dụng

Cụm từ
信用观察
xìn yòng guān chá

theo dõi tín dụng

Cụm từ
信用等级
xìn yòng děng jí

mức độ tín dụng

Cụm từ
信用社
xìn yòng shè

hợp tác xã tín dụng

Cụm từ
信用危机
xìn yòng wēi jī

khủng hoảng tín dụng

Cụm từ
信用卡
xìn yòng kǎ

thẻ tín dụng

Cụm từ
信用
xìn yòng

sự đáng tin cậy; (thương mại) tín dụng; (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ

Cụm từ
信物
xìn wù

vật kỷ niệm; tín vật

Cụm từ
信然
xìn rán

thật vậy; thực sự

Cụm từ
信步
xìn bù

đi dạo; đi thong thả

Cụm từ
信标
xìn biāo

một tín hiệu

Cụm từ
信条
xìn tiáo

tín điều; điều khoản đức tin

Cụm từ
信札
xìn zhá

bức thư

Cụm từ
信服
xìn fú

tin tưởng; tin vào; có niềm tin; tôn trọng

Cụm từ
信教
xìn jiào

tín ngưỡng tôn giáo; thực hành đức tin; theo đạo

Cụm từ
信手
xìn shǒu

một cách tình cờ; tiện tay

Cụm từ
信意
xìn yì

theo ý mình; một cách tuỳ tiện; đúng như mình muốn

Cụm từ
信息灵通
xìn xi líng tōng

xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]

Cụm từ
信息论
xìn xī lùn

lý thuyết thông tin

Cụm từ
信息与通讯技术
xìn xī yǔ tōng xùn jì shù

công nghệ thông tin và truyền thông, ICT

Cụm từ
信息茧房
xìn xī jiǎn fáng

(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc

Cụm từ
信息素
xìn xī sù

pheromone, chất do động vật tiết ra

Cụm từ
信息系统
xìn xī xì tǒng

hệ thống thông tin

Cụm từ
信息管理
xìn xī guǎn lǐ

quản lý thông tin

Cụm từ
信息时代
xìn xī shí dài

thời đại thông tin

Cụm từ
信息技术
xìn xī jì shù

công nghệ thông tin; IT

Cụm từ
信息学
xìn xī xué

khoa học thông tin

Cụm từ
信息图形
xìn xī tú xíng

đồ họa thông tin

Cụm từ
信息图
xìn xī tú

đồ họa thông tin

Cụm từ
信息化
xìn xī huà

tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)

Cụm từ