Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

俞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俞 trong tiếng Việt

vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; tán thành

Tra từ liên quan