俞 yú 俞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俞 trong tiếng Việt vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; tán thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan