Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保丽龙保麗龍

bǎo lì lóng

保丽龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保丽龙 trong tiếng Việt

xốp

Tra từ liên quan