行不改姓,坐不改名
xem 行不更名,坐不改姓[xing2 bu4 geng1 ming2 , zuo4 bu4 gai3 xing4]
xem 行不更名,坐不改姓[xing2 bu4 geng1 ming2 , zuo4 bu4 gai3 xing4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tôi là chính mình và không xấu hổ về điều đó; tự hào về tên tuổi và hành động của mình
›行不通xíng bu tōngkhông hiệu quả; không đi đến đâu
›行乞xíng qǐăn xin; xin bố thí
›行事xíng shìthực hiện; xử lý; hành vi; hành động; tác phong
›行事历xíng shì lìlịch; lịch trình
›行人xíng rénngười đi bộ; khách bộ hành; người qua đường; quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế
›行人径xíng rén jìnglối đi bộ
›行令xíng lìngra lệnh; bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.