行不改姓,坐不改名 xíng bù gǎi xìng , zuò bù gǎi míng 行不改姓,坐不改名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行不改姓,坐不改名 trong tiếng Việt xem 行不更名,坐不改姓[xing2 bu4 geng1 ming2 , zuo4 bu4 gai3 xing4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan