蔑 là gì?
蔑 [miè] có nghĩa là bị vấy máu.
Nghĩa của từ 蔑 trong tiếng Việt
bị vấy máu
Cách đọc và ghi nhớ 蔑
蔑 được đọc là miè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị vấy máu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蔑 [miè] có nghĩa là bị vấy máu.
bị vấy máu
蔑 được đọc là miè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị vấy máu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .