行动
hoạt động; hành động; LT:個|个[ge4]; di chuyển; di động
hoạt động; hành động; LT:個|个[ge4]; di chuyển; di động
行动 thường mang nghĩa “hoạt động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 行动 cùng cụm 采取行动 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thực hiện hành động
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoạt động quân sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.kế hoạch hành động
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa hành động
›行动值xíng dòng zhí(trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động); (Đài Loan) mức độ hành động (mức độ…
›行动方案xíng dòng fāng ànchương trình hành động
›行动纲领xíng dòng gāng lǐngkế hoạch hành động; chương trình hành động
›行动自由xíng dòng zì yóutự do hành động
›行动不便xíng dòng bù biànkhó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại
›行刑队xíng xíng duìđội hành quyết
›行刑xíng xíngthi hành án (tử hình); xử tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.