Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行善

xíng shàn

行善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行善 trong tiếng Việt

làm việc thiện; từ bi

Tra từ liên quan