Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行列

háng liè

行列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行列 trong tiếng Việt

đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")

Tra từ liên quan