行动不便行動不便 xíng dòng bù biàn 行动不便 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行动不便 trong tiếng Việt khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan