Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行列式

háng liè shì

行列式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行列式 trong tiếng Việt

định thức (toán học)

Tra từ liên quan