行动纲领行動綱領 xíng dòng gāng lǐng 行动纲领 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行动纲领 trong tiếng Việt kế hoạch hành động; chương trình hành động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan