Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行动纲领行動綱領

xíng dòng gāng lǐng

行动纲领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行动纲领 trong tiếng Việt

kế hoạch hành động; chương trình hành động

Tra từ liên quan