Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公众电信网路
gōng zhòng diàn xìn wǎng lù

mạng viễn thông công cộng

Cụm từ
公众集会
gōng zhòng jí huì

cuộc họp công cộng

Cụm từ
公众号
gōng zhòng hào

tài khoản chính thức (trên nền tảng mạng xã hội)

Cụm từ
公众意见
gōng zhòng yì jiàn

ý kiến công chúng

Cụm từ
公众人物
gōng zhòng rén wù

nhân vật công chúng; người nổi tiếng

Cụm từ
公众
gōng zhòng

công chúng

Cụm từ
公益金
gōng yì jīn

quỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng

Cụm từ
公益活动
gōng yì huó dòng

sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng

Cụm từ
公益事业
gōng yì shì yè

phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội

Cụm từ
公益
gōng yì

lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công

Cụm từ
公亩
gōng mǔ

are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)

Cụm từ
公畜
gōng chù

con đực; con vật giống được nuôi để phối giống

Cụm từ
公用电话
gōng yòng diàn huà

điện thoại công cộng; LT:部[bu4]

Cụm từ
公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
公用
gōng yòng

công cộng; dùng cho công cộng

Cụm từ
公理法
gōng lǐ fǎ

phương pháp tiên đề

Cụm từ
公理
gōng lǐ

sự thật hiển nhiên; (toán) tiên đề

Cụm từ
公犬
gōng quǎn

chó đực

Cụm từ
公物
gōng wù

tài sản công

Cụm từ
公牛
gōng niú

con bò đực

Cụm từ
公爹
gōng diē

cha chồng

Cụm từ
公爵夫人
gōng jué fū rén

công tước phu nhân

Cụm từ
公爵
gōng jué

công tước; công quốc

Cụm từ
公营经济
gōng yíng jīng jì

khu vực kinh tế công

Cụm từ
公营企业
gōng yíng qǐ yè

doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]

Cụm từ
公营
gōng yíng

công cộng; sở hữu công khai (sở hữu, tài trợ, vận hành, v.v.); vận hành bởi nhà nước

Cụm từ
公燕
gōng yàn

yến tiệc dành cho quan chức cấp cao thời phong kiến hoặc hoàng gia

Cụm từ
公然表示
gōng rán biǎo shì

tuyên bố công khai

Cụm từ
公然
gōng rán

một cách công khai; công khai; không che giấu

Cụm từ
公演
gōng yǎn

biểu diễn công khai; thực hiện một buổi biểu diễn

Cụm từ