Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公里时
gōng lǐ shí

kilômét trên giờ

Cụm từ
公里
gōng lǐ

kilômét

Cụm từ
公道
gōng dao

công bằng; hợp lý

Cụm từ
公办
gōng bàn

nhà nước điều hành

Cụm từ
公转
gōng zhuàn

sự quay quanh quỹ đạo

Cụm từ
公车
gōng chē

xe buýt; viết tắt của 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]; xe thuộc tổ chức và được dùng bởi thành viên (xe công, xe cảnh sát, xe công ty, v.v.); viết tắt của 公務用車|公务用车[gong1 wu4…

Viết tắt
公路车
gōng lù chē

xe đạp đua (viết tắt của 公路自行車|公路自行车[gong1 lu4 zi4 xing2 che1])

Viết tắt
公路赛
gōng lù sài

đua xe đường trường

Cụm từ
公路自行车
gōng lù zì xíng chē

xe đạp đua; xe đạp đường trường

Cụm từ
公路网
gōng lù wǎng

mạng lưới đường bộ

Cụm từ
公路
gōng lù

đường cao tốc; đường bộ; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
公费医疗
gōng fèi yī liáo

điều trị y tế công

Cụm từ
公费
gōng fèi

chi phí công

Cụm từ
公买公卖
gōng mǎi gōng mài

mua bán với giá cả công bằng

Cụm từ
公猫
gōng māo

mèo đực; mèo đực thiến

Cụm từ
公猪
gōng zhū

lợn đực

Cụm từ
公议
gōng yì

thảo luận công khai

Cụm từ
公证处
gōng zhèng chù

văn phòng công chứng

Cụm từ
公证人
gōng zhèng rén

công chứng viên; nhân viên thẩm định

Cụm từ
公证
gōng zhèng

công chứng; được công chứng; xác nhận

Cụm từ
公诸于世
gōng zhū yú shì

công bố với thế giới (thành ngữ); công khai; cho mọi người biết

Thành ngữ
公诸同好
gōng zhū tóng hào

chia sẻ niềm vui với người khác (thành ngữ); cùng tận hưởng với những người đam mê

Thành ngữ
公论
gōng lùn

dư luận

Cụm từ
公说公有理,婆说婆有理
gōng shuō gōng yǒu lǐ , pó shuō pó yǒu lǐ

hai bên đều cho rằng mình đúng (thành ngữ)

Thành ngữ
公认
gōng rèn

được công nhận (là); chấp nhận (là)

Cụm từ
公诉人
gōng sù rén

biện lý; quốc công tố; kiểm sát viên

Cụm từ
公诉
gōng sù

công tố; khởi tố hình sự

Cụm từ
公设比
gōng shè bǐ

(Đài Loan) tỷ lệ cơ sở vật chất chung (được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng diện tích sàn của tòa nhà)

Cụm từ
公设
gōng shè

tiên đề (toán học); cơ sở vật chất công cộng (viết tắt của 公共設施|公共设施[gong1 gong4 she4 shi1])

Viết tắt
公举
gōng jǔ

bầu cử công khai

Cụm từ