公营经济
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公营经济
khu vực kinh tế công
Giản thể公营经济
Phồn thể公營經濟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng