Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公营经济公營經濟

gōng yíng jīng jì

公营经济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公营经济 trong tiếng Việt

khu vực kinh tế công

Tra từ liên quan