Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公益金

gōng yì jīn

公益金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公益金 trong tiếng Việt

quỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng

Tra từ liên quan